thật tình

thật tình

Người bạn ấy nói chuyện rất thật tình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lòng thành thật, tình cảm chân thật: "thật tình" chỉ tấm lòng chân thành, không giả dối, không vụ lợi trong quan hệ giữa người với người.
    • dụ: Tôi nói với anh ấy bằng tất cả thật tình. (Tôi nói với anh ấy bằng lòng thành thật của mình.)
  2. Tính từ:

    • Chân thành, thật lòng: Dùng để mô tả thái độ, lời nói hoặc hành động xuất phát từ lòng thành, không giả tạo.
    • dụ: Đó lời khuyên thật tình của tôi. (Đó lời khuyên chân thành từ tôi.)
  3. Phó từ:

    • Một cách thành thật, không che giấu: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tính chân thật của hành động.
    • dụ: Anh ấy thật tình xin lỗi ấy. (Anh ấy xin lỗi ấy một cách thành thật.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thật tình của con người điều quý giá nhất. (Lòng thành thật thứ quý giá nhất ở con người.)
    • Họ đối xử với nhau bằng thật tình, không toan tính. (Họ đối xử với nhau bằng lòng chân thành, không tính toán.)
  • Tính từ:

    • ấy người thật tình, luôn giúp đỡ bạn . ( ấy người chân thành, luôn giúp đỡ bạn .)
    • Lời hứa thật tình ấy khiến tôi cảm động. (Lời hứa chân thành ấy làm tôi xúc động.)
  • Phó từ:

    • Tôi thật tình mong bạn hiểu cho hoàn cảnh của tôi. (Tôi thành thật mong bạn hiểu cho hoàn cảnh của tôi.)
    • Anh ấy thật tình muốn giúp đỡ mọi người. (Anh ấy thực sự muốn giúp đỡ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thật tình nói": cụm từ mở đầu câu, dùng để bày tỏ ý kiến một cách thành thật.

    • Thật tình nói, tôi không đồng ý với quyết định đó. (Nói thật lòng, tôi không đồng ý với quyết định đó.)
  • "thật tình cảm ơn": lời cảm ơn chân thành.

    • Tôi thật tình cảm ơn sự giúp đỡ của anh. (Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực tình (tính từ/phó từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "thật tình", nhưng dùng trong văn viết hoặc phong cách trang trọng hơn.

    • Thực tình, tôi rất biết ơn ông. (Thành thật, tôi rất biết ơn ông.)
  • Chân tình (tính từ/danh từ): tình cảm chân thành, thường dùng để nói về tình bạn hoặc tình yêu.

    • Họ dành cho nhau những lời chân tình. (Họ dành cho nhau những lời chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân thành: thật lòng, không giả dối.
  • Thành thật: trung thực, không gian dối.
  • Thật lòng: xuất phát từ trái tim, không giả tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Thật tình như vàng: so sánh lòng thành thật quý giá như vàng.

    • Tình bạn của họ thật tình như vàng, không lay chuyển nổi. (Tình bạn của họ chân thành quý giá như vàng, không làm lung lay được.)
  • Thật tình, thật nghĩa: lòng thành thật tình nghĩa sâu sắc.

    • Anh ấy đối xử với tôi thật tình, thật nghĩa suốt nhiều năm. (Anh ấy đối xử với tôi bằng lòng thành tình nghĩa suốt nhiều năm.)

Từ chứa "thật tình"